Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frame-up

/'freim'ʌp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vụ mưu hại
Biến thể từ frame-ups số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that incriminates someone on a false charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...