Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frame-up

/'freim'ʌp/

“frame-ups” là số nhiều của frame-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frame-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frame-up

/'freim'ʌp/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) vụ mưu hại
Định nghĩa tiếng Anh

n. an act that incriminates someone on a false charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...