Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frangible

/'frændʤibl/

tính từ

  • dễ gãy, dễ vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being broken

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...