Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frangipani

/'frændʤipein/ phổ biến #37923
Biến thể từ frangipani số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frangipani

/'frændʤipein/

danh từ

  • (thực vật học) cây đại
  • hương hoa đại
  • bánh kem hạnh nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various tropical American deciduous shrubs or trees of the genus Plumeria having milky sap and showy fragrant funnel-shaped variously colored flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...