Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frank

/fræɳk/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #8225

“franker” là so sánh hơn của frank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thẳng thắn tính từ

“He is very frank about his opinions.”Anh ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frank

/fræɳk/

ngoại động từ

  • miễn cước; đóng dấu miễn cước
  • (sử học) ký miễn cước
  • (sử học) cấp giấy thông hành

danh từ (sử học)

  • chữ ký miễn cước
  • bì có chữ ký miễn cước

tính từ

  • ngay thật, thẳng thắn, bộc trực
    • to be quite frank with someone: ngay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of the ancient Germanic peoples who spread from the Rhine into the Roman Empire in the 4th century n. a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll v. exempt by means of an official pass or letter, as from customs or other checks s. clearly manifest; evident

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...