frank
“franker” là so sánh hơn của frank — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He is very frank about his opinions.”Anh ấy rất thẳng thắn về ý kiến của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frank
/fræɳk/
ngoại động từ
- miễn cước; đóng dấu miễn cước
- (sử học) ký miễn cước
- (sử học) cấp giấy thông hành
danh từ (sử học)
- chữ ký miễn cước
- bì có chữ ký miễn cước
tính từ
- ngay thật, thẳng thắn, bộc trực
- to be quite frank with someone: ngay thật đối với ai; đối xử thẳng thắn với ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a member of the ancient Germanic peoples who spread from the Rhine into the Roman Empire in the 4th century n. a smooth-textured sausage of minced beef or pork usually smoked; often served on a bread roll v. exempt by means of an official pass or letter, as from customs or other checks s. clearly manifest; evident