Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

frankfurt

/'fræɳkfət/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức
Định nghĩa tiếng Anh

n a German city; an industrial and commercial and financial center

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...