Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fraternity

/frə'tə:niti/ GRECollins ★ phổ biến #9247
Biến thể từ fraternities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fraternity

/frə'tə:niti/

danh từ

  • tình anh em
  • phường hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social club for male undergraduates

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...