Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9247

fraternity

/frə'tə:niti/

danh từ

  • tình anh em
  • phường hội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội học sinh đại học
Biến thể từ fraternities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a social club for male undergraduates

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...