fraze
/freiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fraze
//
* danh từ- rìa xờm* ngoại động từ
- gọt rìa xờm
Từ điển Anh–Việt
111.921 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...