Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“frazzled” là quá khứ của frazzle — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26271

frazzle

/'fræzl/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • sự mệt rã rời, sự kiệt quệ
  • mảnh còn lại, mảnh vụn, mảnh tả tơi
    • beaten to a frazzle: bị đánh bại không còn mảnh giáp, bị đánh bại tả tơi

ngoại động từ

  • làm cho mệt rã rời, làm kiệt sức
  • làm rách tả tơi

nội động từ

  • mệt rã rời, kiệt sức
  • rách tả tơi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of extreme exhaustion\nv. exhaust physically or emotionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...