Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free charge

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free charge

//

  • (Tech) điện tích tự do
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...