Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free lance

/'fri:'lɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free lance

/'fri:'lɑ:ns/

danh từ

  • nhà báo tự do (không viết riêng cho tờ báo nào)
  • nhà chính trị độc lập (không thuộc về đảng phái nào)
  • (sử học) lính đánh thuê (thời Trung cổ)

nội động từ

  • làm nghề viết báo tự do
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...