Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free port

/'fri:'pɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free port

/'fri:'pɔ:t/

danh từ

  • cảng tự do (không có thuế quan)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...