Từ điển Anh–Việt

112.179 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free time

/friː taɪm/

Nghĩa thường dùng

thời gian rảnh danh từ

“I have little free time these days.”Tôi có ít thời gian rảnh những ngày này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...