Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

free-spoken

/'fri:'spoukn/

tính từ

  • nói thẳng, nói toạc ra
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by directness in manner or speech; without subtlety or evasion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...