Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-spoken

/'fri:'spoukn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-spoken

/'fri:'spoukn/

tính từ

  • nói thẳng, nói toạc ra
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by directness in manner or speech; without subtlety or evasion

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...