Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-standing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-standing

//

* tính từ
  • không có giá đỡ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...