Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

free-wheel

/'fri:'wi:l/
Biến thể từ free-wheels ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

free-wheel

/'fri:'wi:l/

danh từ

  • cái líp (xe đạp)

nội động từ

  • thả xe đạp cho chạy líp (như khi xuống dốc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...