Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freelance

/ˈfriːlæns/ Collins ★ phổ biến #8780

“freelanced” là quá khứ phân từ của freelance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tự do tính từ

“She works as a freelance writer.”Cô ấy làm việc như một nhà văn tự do.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freelance

//

* động từ
  • làm nghề tự do* danh từ
  • nghệ sĩ, nhà văn... độc lập, kiếm sống bằng cách bán tác phẩm của mình cho nhiều chủ...* tính từ
  • làm nghề tự do
Định nghĩa tiếng Anh

v. work independently and on temporary contracts rather than for a long-term employer a. working for yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...