Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freeloader

/ˈfri:ləʊdə(r)/ phổ biến #32204
Biến thể từ freeloaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freeloader

//

* danh từ
  • kẻ ăn bám, người ăn chực
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes advantage of the generosity of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...