Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“freeloaders” là số nhiều của freeloader — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32204

freeloader

//

* danh từ
  • kẻ ăn bám, người ăn chực
Biến thể từ freeloaders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes advantage of the generosity of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...