Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freemasonry

/'fri:,meisnri/ phổ biến #36883

“freemasonries” là số nhiều của freemasonry — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ freemasonries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freemasonry

/'fri:,meisnri/

danh từ

  • hội Tam điểm
  • những nguyên tắc điều lệ của hội Tam điểm
  • sự thông cảm tự nhiên giữa những người cùng cảnh ngộ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural or instinctive fellowship between people of similar interests n. Freemasons collectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...