freeman
/'fri:mən/ phổ biến #6221
“freemen” là số nhiều của freeman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
freemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freeman
/'fri:mən/
danh từ
- người tự do (không phải là nô lệ)
- người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is not a serf or a slave