freerunning
/'fri:rʌniŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freerunning
//
* tính từ- (kỹ thuật) chạy không
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...