freezable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freezable
//
* tính từ- có thể đóng băng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being frozen.
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being frozen.
Đang tải...