Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freezer

/'fri:zə/ Collins ★ phổ biến #7239

“freezers” là số nhiều của freezer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tủ đông danh từ

“I keep ice cream in the freezer for hot days.”Tôi để kem trong tủ đông cho những ngày nóng.

Biến thể từ freezers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

freezer

/'fri:zə/

danh từ

  • máy ướp lạnh
  • máy làm kem
Định nghĩa tiếng Anh

n electric refrigerator (trade name Deepfreeze) in which food is frozen and stored for long periods of time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...