freezer
/'fri:zə/ Collins ★ phổ biến #7239
“freezers” là số nhiều của freezer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Tủ đông
danh từ
“I keep ice cream in the freezer for hot days.”Tôi để kem trong tủ đông cho những ngày nóng.
Biến thể từ
freezers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
freezer
/'fri:zə/
danh từ
- máy ướp lạnh
- máy làm kem
Định nghĩa tiếng Anh
n electric refrigerator (trade name Deepfreeze) in which food is frozen and stored for long periods of time