Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

freight transport

/freɪt ˈtrænspɔːrt/

Nghĩa thường dùng

vận tải hàng hóa cụm từ

“Freight transport is essential for global trade.”Vận tải hàng hóa là rất cần thiết cho thương mại toàn cầu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...