french letter
/'frentʃ'letə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
french letter
/'frentʃ'letə/
danh từ
- bao chống thụ thai
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...