Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

french seam

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

french seam

//

* danh từ
  • đường may có mép không viền lộn xuống và khâu xuống phía dưới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...