Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frenchy

/'frentʃi/

“frenchies” là số nhiều của frenchy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frenchies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frenchy

/'frentʃi/

tính từ

  • (thuộc) Pháp; theo kiểu Pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...