Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frenchman

/'frentʃmən/ phổ biến #11653

“frenchmen” là số nhiều của frenchman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ frenchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frenchman

/'frentʃmən/

danh từ

  • người Pháp (đàn ông)
  • người nói tiếng Pháp (giỏi, kém...)
  • tàu thuỷ Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of French nationality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...