Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fretted

/'fretid/

tính từ

  • có phím
Biến thể từ fretted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having frets\ns. having a pattern of fretwork or latticework

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...