Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fribble

/'fribl/

“fribbling” là hiện tại phân từ của fribble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fribble

/'fribl/

danh từ

  • người hay làm việc vớ vẩn, vô ích
  • việc làm vớ vẩn; ý nghĩ vớ vẩn

nội động từ

  • làm những chuyện vớ vẩn, vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. A frivolous, contemptible fellow; a fop. v. i. To act in a trifling or foolish manner; to act frivolously. v. i. To totter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...