Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fricandeau

/'frikəndou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fricandeau

/'frikəndou/

danh từ, số nhiều fricandeaux

  • thịt bê hầm, thịt bê rán; miếng thịt bê hầm, miếng thịt bê rán
Định nghĩa tiếng Anh

n. larded veal braised and glazed in its own juices

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...