Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fricative

/'frikətiv/ phổ biến #44958

“fricatives” là số nhiều của fricative — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fricatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fricative

/'frikətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)

danh từ

  • (ngôn ngữ học) phụ âm xát
Định nghĩa tiếng Anh

s. of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...