fricative
/'frikətiv/ phổ biến #44958
“fricatives” là số nhiều của fricative — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fricatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fricative
/'frikətiv/
tính từ
- (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm xát
Định nghĩa tiếng Anh
s. of speech sounds produced by forcing air through a constricted passage (as `f', `s', `z', or `th' in both `thin' and `then')