Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friday

/'fraidi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★

“fridays” là số nhiều của friday — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thứ Sáu danh từ

“Friday night out.”Tối thứ Sáu đi chơi.

Biến thể từ fridays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friday

/'fraidi/

danh từ

  • ngày thứ sáu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sixth day of the week; the fifth working day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...