friday
/'fraidi/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★
“fridays” là số nhiều của friday — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Thứ Sáu
danh từ
“Friday night out.”Tối thứ Sáu đi chơi.
Biến thể từ
fridays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
friday
/'fraidi/
danh từ
- ngày thứ sáu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sixth day of the week; the fifth working day