Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friendless

/'frendlis/ phổ biến #30339
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friendless

/'frendlis/

tính từ

  • không có bạn
Định nghĩa tiếng Anh

s. excluded from a society

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...