Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

friendliness

/'frendlinis/ phổ biến #17688

Nghĩa thường dùng

sự thân thiện danh từ

“Her friendliness makes everyone feel welcome.”Sự thân thiện của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

friendliness

/'frendlinis/

danh từ

  • sự thân mật, sự thân thiết, sự thân thiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of liking for another person; enjoyment in their company n. a friendly disposition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...