Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frigate-bird

/'frigitbə:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frigate-bird

/'frigitbə:d/

-bird) /'hʌrikənbə:d/

danh từ

  • (động vật học) chim chiến, chim frêgat ((cũng) frigate)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...