frig
/fridʤ/
“frigged” là quá khứ phân từ của frig — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frig
/fridʤ/
danh từ
- (thông tục) tủ ướp lạnh ((viết tắt) của frigerator)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“frigged” là quá khứ phân từ của frig — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...