fright
/frait/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12606
“frighted” là quá khứ của fright — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hoảng sợ
danh từ
“She jumped in fright when the door creaked open.”Cô ấy nhảy lên vì hoảng sợ khi cánh cửa kêu kẽo kẹt mở ra.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fright
/frait/
danh từ
- sự hoảng sợ
- (thông tục) người xấu xí kinh khủng; quỷ dạ xoa; người ăn mặc xấu xí; vật xấu xí kinh khủng
ngoại động từ
- (thơ ca) (như) frighten
Định nghĩa tiếng Anh
n an emotion experienced in anticipation of some specific pain or danger (usually accompanied by a desire to flee or fight) v cause fear in