Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5786

frightened

/'fraitnd/

tính từ

  • hoảng sợ, khiếp đảm
Định nghĩa tiếng Anh

s. made afraid

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...