Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #5540

frightening

//

* tính từ
  • kinh khủng, khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of inspiring with fear\nv cause fear in\nv drive out by frightening\ns causing fear or dread or terror

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...