frightful
/'fraitful/
tính từ
- ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
- (thông tục) xấu kinh khủng, to kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh
s. extreme in degree or extent or amount or impact
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. extreme in degree or extent or amount or impact
Đang tải...