Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20695

frightful

/'fraitful/

tính từ

  • ghê sợ, khủng khiếp, kinh khủng
  • (thông tục) xấu kinh khủng, to kinh khủng
Định nghĩa tiếng Anh

s. extreme in degree or extent or amount or impact

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...