Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frilled

/frild/ phổ biến #34418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frilled

/frild/

tính từ

  • có diềm bằng vải xếp nếp
  • (nhiếp ảnh) có mép nhăn
Định nghĩa tiếng Anh

s. having decorative ruffles or frills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...