frilled
/frild/ phổ biến #34418
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frilled
/frild/
tính từ
- có diềm bằng vải xếp nếp
- (nhiếp ảnh) có mép nhăn
Định nghĩa tiếng Anh
s. having decorative ruffles or frills