frillery
/'friləri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frillery
/'friləri/
danh từ
- sự làm diềm bằng vải xếp nếp
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...