Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frimaire

/fri:'meә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frimaire

//

* danh từ
  • tháng giá (tháng từ 21 - 3 đến 22 - 4 trong lịch ccách mạng Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n third month of the Revolutionary calendar (November and December); the frosty month

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...