fringe-benefit
/'frindʤ'benifit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fringe-benefit
/'frindʤ'benifit/
danh từ
- phúc lợi phụ; phụ cấp ngoài
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...