Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fringing

/'frindʤiɳ/

danh từ

  • sự đính tua
  • sự viền, sự diềm
Định nghĩa tiếng Anh

v adorn with a fringe\nv decorate with or as if with a surrounding fringe

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...