frippery
/'fripəri/ phổ biến #38273
“fripperies” là số nhiều của frippery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fripperies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frippery
/'fripəri/
danh từ
- đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo)
- câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
- (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n something of little value or significance