Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

frippery

/'fripəri/ phổ biến #38273

“fripperies” là số nhiều của frippery — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fripperies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

frippery

/'fripəri/

danh từ

  • đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo)
  • câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
  • (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n something of little value or significance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...