frit-fly
/'fritflai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
frit-fly
/'fritflai/
danh từ
- (động vật học) ruồi lúa mì, ruối frít
Từ điển Anh–Việt
111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...