Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fritter

/'fritə/ TOEFLGRE phổ biến #21891
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fritter

/'fritə/

danh từ

  • món rán
  • (số nhiều) (như) fenks

ngoại động từ

  • chia nhỏ ra
  • phung phí (thì giờ, tiền của...)
    • to fritter away one's time on useless things: lãng phí thì giờ vào những việc vô ích
Định nghĩa tiếng Anh

n. small quantity of fried batter containing fruit or meat or vegetables v. spend frivolously and unwisely

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...